TR
ETF Nhà cung cấp
T. Rowe
Tổng số ETF
33
Tất cả sản phẩm
33 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,63 tỷ | 656.435 | TR T. Rowe | 0,31 | Large Cap | 14/6/2023 | 42,36 | 5,10 | 27,36 | ||
| Cổ phiếu | 4,48 tỷ | 527.600 | TR T. Rowe | 0,34 | Toàn bộ thị trường | 8/6/2021 | 47,95 | 5,41 | 28,17 | ||
| Cổ phiếu | 2,95 tỷ | 432.241 | TR T. Rowe | 0,55 | Thị trường mở rộng | 14/6/2023 | 42,05 | 2,95 | 19,56 | ||
| Trái phiếu | 2,59 tỷ | 260.781 | TR T. Rowe | 0,08 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Bond Index | 28/9/2021 | 41,58 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 2,15 tỷ | 222.259 | TR T. Rowe | 0,57 | Large Cap | 4/8/2020 | 49,88 | 9,82 | 31,30 | ||
| Cổ phiếu | 1,66 tỷ | 159.979 | TR T. Rowe | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 14/6/2023 | 39,21 | 2,24 | 16,58 | ||
| Cổ phiếu | 1,57 tỷ | 142.982 | TR T. Rowe | 0,38 | Large Cap | 14/6/2023 | 45,77 | 10,42 | 33,44 | ||
| Trái phiếu | 1,55 tỷ | 241.416 | TR T. Rowe | 0,17 | Đầu tư cấp | 28/9/2021 | 49,73 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,45 tỷ | 54.511 | TR T. Rowe | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 4/8/2020 | 49,63 | 5,15 | 24,34 | ||
| Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 120.159 | TR T. Rowe | 0,33 | Large Cap | 14/6/2023 | 42,89 | 3,17 | 21,41 | ||
| Cổ phiếu | 1 tỷ | 15.424 | TR T. Rowe | 0,52 | Large Cap | 4/8/2020 | 46,71 | 11,18 | 33,22 | ||
| Trái phiếu | 843,55 tr.đ. | 18.533 | TR T. Rowe | 0,50 | Lợi suất cao | 25/10/2022 | 50,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 764,92 tr.đ. | 93.502 | TR T. Rowe | 0,61 | Lợi suất cao | 16/11/2022 | 50,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 571,09 tr.đ. | 17.574 | TR T. Rowe | 0,31 | Tín dụng rộng | 28/9/2021 | 39,25 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 471,3 tr.đ. | 15.867 | TR T. Rowe | 0,54 | Large Cap | 4/8/2020 | 52,28 | 2,41 | 18,61 | ||
| Cổ phiếu | 439,24 tr.đ. | 125.067 | TR T. Rowe | 0,63 | Công nghệ thông tin | 23/10/2024 | 40,67 | 7,54 | 38,80 | ||
| Cổ phiếu | 330,1 tr.đ. | 96.380 | TR T. Rowe | 0,44 | Chủ đề | 11/6/2025 | 35,88 | 2,19 | 21,20 | ||
| Cổ phiếu | 306,99 tr.đ. | 91.607 | TR T. Rowe | 0,34 | Toàn bộ thị trường | 26/3/2025 | 22,74 | 5,12 | 25,00 | ||
| Trái phiếu | 202,14 tr.đ. | 26.133 | TR T. Rowe | 0,24 | Tín dụng rộng | 9/7/2024 | 49,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 58,55 tr.đ. | 803 | TR T. Rowe | 0,37 | Tín dụng rộng | 19/11/2025 | 49,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 43,89 tr.đ. | 8.182 | TR T. Rowe | 0,38 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2025 | 32,51 | 2,32 | 16,89 | ||
| Cổ phiếu | 39,12 tr.đ. | 5.658 | TR T. Rowe | 0,73 | Toàn bộ thị trường | 26/3/2025 | 30,09 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Multi-Asset | 30,13 tr.đ. | 8.823 | TR T. Rowe | 0,25 | — | 10/6/2026 | 25,11 | - | - | ||
| Trái phiếu | 27,11 tr.đ. | 2.718 | TR T. Rowe | 0,32 | Lợi suất cao | 19/11/2025 | 49,29 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 27 tr.đ. | 841 | TR T. Rowe | 0,46 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2025 | 30,00 | 3,76 | 22,87 | ||
| Cổ phiếu | 24,69 tr.đ. | 2.760 | TR T. Rowe | 0,20 | Toàn bộ thị trường | 10/12/2025 | 29,05 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 24,11 tr.đ. | 1.797 | TR T. Rowe | 0,40 | Toàn bộ thị trường | 11/3/2026 | 28,36 | 2,16 | 15,68 | ||
| Trái phiếu | 23,58 tr.đ. | 696 | TR T. Rowe | 0,18 | Tín dụng rộng | 19/11/2025 | 49,64 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 22,01 tr.đ. | 516 | TR T. Rowe | 0,26 | Tín dụng rộng | 19/11/2025 | 48,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 21,01 tr.đ. | 6.306 | TR T. Rowe | 0,90 | — | 15/7/2026 | 30,01 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 19,06 tr.đ. | 3.947 | TR T. Rowe | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | 11/6/2025 | 29,33 | 1,90 | 15,76 | ||
| Cổ phiếu | 18,29 tr.đ. | 1.689 | TR T. Rowe | 0,49 | Toàn bộ thị trường | 28/1/2026 | 28,14 | 5,81 | 29,55 | ||
| Cổ phiếu | 16,01 tr.đ. | 3.191 | TR T. Rowe | 0,14 | Large Cap | 10/12/2025 | 27,85 | 4,71 | 24,95 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm